Meta description
Khám phá cách phân biệt 了, 过 và 着 trong tiếng Trung. Hiểu rõ ý nghĩa, cách dùng, ví dụ dễ nhớ và mẹo phân biệt đơn giản cho người mới học.
Nếu bạn học tiếng Trung được một thời gian, chắc hẳn đã từng “đứng hình” trước ba trợ từ cực kỳ dễ nhầm: 了 – 过 – 着. Nhìn thì ngắn gọn, quen mặt nhưng mỗi từ lại mang ý nghĩa và sắc thái hoàn toàn khác nhau. Chỉ cần dùng sai một trợ từ, câu nói có thể đổi nghĩa ngay lập tức.
Trong bài viết này, Edmicro HSK sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng 了 – 过 – 着, hiểu đúng bản chất, nắm chắc cách dùng và ghi nhớ dễ dàng qua ví dụ thực tế.
1. Tổng quan về 了, 过, 着 trong tiếng Trung
Trong ngữ pháp tiếng Trung cơ bản, 了 – 过 – 着 đều là trợ từ chỉ trạng thái hoặc thời gian của hành động, nhưng mỗi từ diễn đạt một hoàn cảnh khác nhau:
- 了 → hành động đã hoàn thành / đã thay đổi
- 过 → hành động đã từng xảy ra trong quá khứ
- 着 → hành động đang diễn ra / đang duy trì trạng thái
Việc hiểu sai bản chất của ba trợ từ này là nguyên nhân khiến rất nhiều người học dịch đúng từ nhưng sai ngữ cảnh.
2. Phân biệt 了, 过 và 着 chi tiết (kèm ví dụ)
| Trợ từ | Ý nghĩa chính | Khi nào dùng | Không dùng khi | Ví dụ | Nghĩa tiếng Việt |
| 了 | Hành động đã hoàn thành hoặc đã có sự thay đổi | Muốn nhấn mạnh kết quả, việc đã xong | Chỉ nói về trải nghiệm chung | 我吃了饭。 | Tôi đã ăn cơm rồi |
| 天黑了。 | Trời đã tối | ||||
| 过 | Hành động đã từng xảy ra trong quá khứ | Nói về trải nghiệm, đã làm qua | Nói thời điểm cụ thể (hôm qua, hôm nay…) | 我去过北京。 | Tôi đã từng đi Bắc Kinh |
| 你看过这部电影吗? | Bạn đã từng xem phim này chưa? | ||||
| 着 | Hành động đang diễn ra hoặc trạng thái đang duy trì | Mô tả trạng thái hiện tại | Nhấn mạnh kết thúc hành động | 门开着。 | Cửa đang mở |
| 他穿着黑色的衣服。 | Anh ấy đang mặc áo đen |
3. Mẹo ghi nhớ 了 – 过 – 着 cực dễ cho người mới
- Nghĩ đến “ĐÃ HOÀN THÀNH” → dùng 了
- Nghĩ đến “ĐÃ TỪNG TRẢI QUA” → dùng 过
- Nghĩ đến “ĐANG / VẪN ĐANG” → dùng 着
- Thử dịch sang tiếng Việt trước, rồi chọn trợ từ phù hợp
- Luyện 3 câu khác nhau với cùng một động từ để thấy rõ sự khác biệt
Ví dụ với động từ 看 (xem):
- 我看了电影。 → Tôi đã xem (xong) phim
- 我看过电影。 → Tôi đã từng xem phim
- 他看着电影。 → Anh ấy đang xem phim
4. Học ngữ pháp tiếng Trung hiệu quả hơn với Edmicro HSK
Edmicro HSK là nền tảng giúp người học ngữ pháp dễ hiểu – logic – nhớ lâu nhờ hệ thống học thông minh.
- Video bài giảng ngắn – dễ hiểu – đi thẳng trọng tâm
Mỗi bài ngữ pháp được giảng ngắn gọn, tập trung vào bản chất và tình huống sử dụng → rất phù hợp cho người bận rộn hoặc dễ rối khi học sách truyền thống.

- Bài tập ứng dụng theo từng chủ điểm ngữ pháp
Sau khi học, bạn có ngay bài tập để áp dụng: điền từ, chọn câu đúng, sắp xếp từ thành câu… giúp củng cố kiến thức ngay lập tức.

- AI chấm chữa & giải thích lỗi sai chi tiết
Làm các bài luyện tập hoặc kiểm tra xong, AI sẽ chấm chữa và báo lỗi ngay, chỉ rõ đúng – sai, đưa ra gợi ý cải thiện giúp bạn sửa lỗi nhanh chóng.

“了”, “过” và “着” không khó, chỉ khó khi bạn chưa hiểu đúng bản chất. Khi nắm được ý nghĩa cốt lõi và luyện tập đúng cách, bạn sẽ dùng ba trợ từ này tự nhiên như phản xạ.
Nếu bạn muốn học ngữ pháp tiếng Trung dễ hiểu – không mơ hồ – áp dụng được ngay, hãy trải nghiệm lộ trình học tại Edmicro HSK để tiến bộ rõ rệt từng ngày.

