Edmicro HSK

Khám phá cấu trúc bị động 被 trong tiếng Trung

Cấu trúc 被 (bèi) là một trong những điểm ngữ pháp khiến nhiều người học tiếng Trung “sợ” vì liên quan đến câu bị động. Tuy nhiên, thực tế 被 không hề khó nếu bạn hiểu đúng bản chất và cách dùng. Chỉ cần nắm được công thức chuẩn, biết khi nào nên – không nên dùng 被, bạn hoàn toàn có thể áp dụng chính xác trong giao tiếp và làm bài thi HSK. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cấu trúc 被 từ cơ bản đến nâng cao, kèm ví dụ và mẹo ghi nhớ cực nhanh.

I. Cấu trúc 被 là gì? Khi nào dùng?

Khái niệm câu bị động trong tiếng Trung

Câu bị động trong tiếng Trung dùng để nhấn mạnh đối tượng chịu tác động của hành động, thay vì người thực hiện hành động. Trong đó, là giới từ bị động phổ biến nhất.

Ví dụ chủ động:

他打了我。
(Anh ấy đánh tôi)

Ví dụ bị động:

我被他打了。
(Tôi bị anh ấy đánh)

II. Sự khác nhau giữa bị động tiếng Việt và tiếng Trung

  • Tiếng Việt có thể dùng “bị” trong nhiều trường hợp mang cảm xúc.
  • Tiếng Trung chỉ dùng 被 khi có hành động và kết quả rõ ràng.
  • Không phải câu nào có chữ “bị” trong tiếng Việt cũng dùng 被 trong tiếng Trung.

Khi nào bắt buộc dùng 被?

  • Khi muốn nhấn mạnh kết quả tiêu cực hoặc ảnh hưởng rõ ràng
  • Khi đối tượng bị tác động quan trọng hơn người gây ra hành động
  • Khi câu có bổ ngữ kết quả

Khi nào KHÔNG nên dùng 被?

  • Câu mô tả trạng thái tự nhiên
  • Không có hành động cụ thể
  • Chỉ đơn thuần kể sự việc, không cần nhấn mạnh bị động

III. Công thức chuẩn của câu 被 (từ dễ đến khó)

1. Cấu trúc cơ bản nhất

A + 被 + B + 动词

Trong đó:

  • A: người/vật bị tác động
  • B: người thực hiện hành động

Ví dụ:

我的手机被他拿走了。
(Điện thoại của tôi bị anh ấy lấy mất)

2. Cấu trúc có thêm bổ ngữ

A + 被 + B + V + 了 / 着 / 过 + bổ ngữ

Dạng này rất hay xuất hiện trong bài viết HSK3–HSK4.

Ví dụ:

作业被老师改完了。
(Bài tập đã bị giáo viên sửa xong)

3. Trường hợp B không xác định

A + 被 + 动词

Dùng khi không biết hoặc không cần nói rõ ai gây ra hành động.

Ví dụ:

钱被偷了。
(Tiền bị trộm mất)

👉 Dạng này rất phổ biến trong bài đọc HSK.

IV. 5 lỗi sai phổ biến khi dùng 被

1. Dùng 被 trong mọi trường hợp “bị”

❌ 我被感冒了
✅ 我感冒了

2. Thiếu chủ thể B khi không phù hợp

❌ 我的作业被写完了
✅ 我的作业被我写完了

3. Sai vị trí 了

❌ 我被他打了伤
✅ 我被他打伤了

4. Nhầm 被 với 给 / 让

  • 被 → bị động, không chủ ý
  • 让 / 给 → mang tính cho phép, chủ động hơn

5. Dùng 被 trong câu không cần bị động

Nhiều câu chủ động đơn giản không cần chuyển sang bị động, nếu không sẽ khiến câu gượng và sai ngữ cảnh.

V. Mẹo ghi nhớ 被 cực nhanh

“Có kết quả rõ thì dùng 被”

Nếu câu trả lời được câu hỏi: Chuyện gì xảy ra sau hành động? → khả năng cao dùng 被.

Mẹo nhận biết 被 trong bài đọc HSK

  • Xuất hiện 被 + 动词 + 了
  • Có bổ ngữ kết quả phía sau
  • Nhấn mạnh hậu quả của hành động

VI. Học ngữ pháp dễ hiểu hơn với Edmicro HSK

Nếu bạn thường xuyên nhầm lẫn các điểm ngữ pháp, hoặc biết công thức nhưng vẫn dùng sai khi làm bài HSK, thì việc học ngữ pháp theo kiểu “thuộc lòng” sẽ không hiệu quả. Với Edmicro HSK, ngữ pháp được giảng dạy theo cách trực quan – dễ áp dụng – đúng chuẩn đề thi:

  • Lộ trình ngữ pháp rõ ràng, đi từ HSK1 đến HSK5, giúp người mới học có thể dễ dàng theo được mà không bị “ngợp”
Lộ trình học
  • Các bài giảng được thầy cô HSK6 giảng dạy chi tiết, giải thích ngữ pháp bằng ví dụ đời sống, không khô khan lý thuyết
Video bài giảng
  • Luyện tập chuyên sâu theo từng cấp độ, từng kỹ năng giúp bạn ôn lại kiến thức đã học.
Luyện tập chuyên sâu
  • AI chấm chữa chi tiết, chỉ ra chính xác lỗi sai về trật tự câu và đưa ra gợi ý cách viết lại câu đúng, giúp bạn hiểu bản chất chứ không chỉ sửa lỗi
AI chấm chữa

Bạn muốn hiểu đúng, dùng chuẩn các từ đa nghĩa trong tiếng Trung và tránh sai đáng tiếc khi làm HSK?
Hãy học cùng Edmicro HSK để được giải thích rõ từng ngữ cảnh, luyện tập sát đề thi và sửa lỗi chi tiết, giúp bạn ghi nhớ lâu – dùng đúng – làm bài tự tin hơn mỗi ngày.

Tin liên quan


Được Quan Tâm Nhất