Edmicro HSK

Cách dùng “把” vs “给” trong tiếng trung

Trong tiếng Trung, chỉ cần thay một chữ nhỏ là ý nghĩa câu có thể thay đổi hoàn toàn – đặc biệt là với “把” và “给”. Đây là hai cấu trúc xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp hằng ngày nhưng lại khiến người học dễ nhầm lẫn vì nhìn qua khá giống nhau. Bài viết này sẽ giúp bạn phân biệt rõ cách dùng 把 và 给, hiểu đúng bản chất và tránh những lỗi sai thường gặp.

I. Vì sao nhiều người nhầm lẫn giữa “把” và “给”?

Cả hai đều đứng trước tân ngữ

Nhiều người thấy 把 + tân ngữ, 给 + tân ngữ nên lầm tưởng hai từ này có thể dùng thay thế cho nhau.

Không nắm được trọng tâm câu

  • 把 → nhấn mạnh kết quả / sự thay đổi của sự vật
  • 给 → nhấn mạnh đối tượng nhận hành động

Nếu không xác định được câu muốn nhấn vào đâu, rất dễ dùng sai.

Ảnh hưởng từ tư duy tiếng Việt

Tiếng Việt thường nói “đưa cho”, “làm cho”, “để cho” nên khi dịch sang tiếng Trung dễ dùng 给 trong mọi trường hợp.

Thiếu ví dụ thực tế

Chỉ học lý thuyết mà không đặt câu cụ thể khiến người học khó phân biệt khi gặp trong giao tiếp.

II. So sánh cách dùng “把” và “给” trong tiếng Trung

Tiêu chí
Chức năng chínhNhấn mạnh kết quả của hành độngNhấn mạnh đối tượng nhận
Vị tríĐứng trước tân ngữĐứng trước người/vật nhận
Cấu trúc cơ bảnS + 把 + O + V + kết quảS + 给 + người nhận + V + O
Có nhấn mạnh kết quả không?Có (bắt buộc)Không bắt buộc
Dùng nhiều trongMiêu tả hành động đã xử lý xongĐưa, gửi, làm cho ai đó
Lưu ý quan trọng– Sau động từ phải có kết quả, bổ ngữ hoặc trạng thái
– Không dùng 把 cho hành động chưa rõ kết quả
给 tập trung vào ai là người nhận hành động, không bắt buộc có kết quả hoàn thành.
Ví dụ– 我把作业做完了。
(Tôi làm xong bài tập rồi)
→ Nhấn mạnh bài tập đã hoàn thành

– 他把门关上了。
(Anh ấy đã đóng cửa lại)
– 我给你发信息。
(Tôi nhắn tin cho bạn)

– 老师给学生讲课。
(Giáo viên giảng bài cho học sinh)

III. Lỗi sai thường gặp khi dùng 把 và 给

  • Dùng 给 trong câu cần nhấn mạnh kết quả
    ❌ 我给作业做完了
    ✅ 我把作业做完了
  • Dùng 把 khi không có kết quả rõ ràng
    ❌ 我把你说
    ✅ 我跟你说 / 我给你说

IV. Mẹo ghi nhớ nhanh 把 vs 给

  • Muốn nói xử lý xong việc gì → dùng
  • Muốn nói làm cho ai / đưa cho ai → dùng
  • Hỏi thử: “Câu này có kết quả rõ ràng không?” → có thì ưu tiên 把

V. Học ngữ pháp tiếng Trung dễ hiểu hơn với Edmicro HSK

Edmicro HSK giúp người học hiểu bản chất ngữ pháp thay vì học thuộc máy móc, đặc biệt với các cấu trúc dễ nhầm như 把 – 给 – 了 – 过.

Lộ trình luyện thi HSK từ cơ bản đến nâng cao

Nội dung được sắp xếp khoa học từ HSK1 đến HSK5, giúp người học nắm chắc ngữ pháp nền tảng trước khi nâng cấp độ.

Lộ trình học

Video ngữ pháp ngắn – trực quan – dễ nhớ

Mỗi cấu trúc được giải thích bằng ví dụ đời sống, tránh cách giảng khô khan, phù hợp với người mới bắt đầu.

Video bài giảng

Bài tập thực hành sau mỗi uổi học

Học đến đâu, luyện đến đó với các đủ các dạng bài tập và kỹ năng giúp bạn nâng cao trình sau mỗi lần luyện.

Luyện tập đủ mọi kỹ năng

AI chấm chữa lỗi ngữ pháp và giải thích chi tiết

Hệ thống AI chỉ ra lỗi sai cụ thể trong từng câu, giải thích vì sao sai và gợi ý cách sửa đúng, giúp bạn học tiến bộ nhanh và dùng ngữ pháp tự nhiên hơn.

AI chấm chữa

Tóm lại, tuy ngắn nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến nghĩa câu trong tiếng Trung. Hiểu đúng bản chất, dùng đúng ngữ cảnh sẽ giúp bạn nói – viết tự nhiên và tránh lỗi sai cơ bản khi học ngữ pháp.
Nếu bạn muốn nắm chắc các cấu trúc trọng điểm HSK, được luyện bài có giải thích chi tiết và AI sửa lỗi ngay, hãy trải nghiệm Edmicro HSK để học đúng – nhớ lâu – áp dụng được ngay.

Tin liên quan


Được Quan Tâm Nhất