Động từ lặp lại trong tiếng Trung là một hiện tượng ngữ pháp quan trọng, giúp câu văn trở nên tự nhiên, nhẹ nhàng và diễn đạt sắc thái tinh tế hơn. Việc lặp lại động từ trong tiếng Trung không chỉ làm giảm mức độ nghiêm trọng của hành động mà còn thể hiện sự thử nghiệm hay nhấn mạnh thời gian ngắn. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về động từ lặp lại trong tiếng Trung, các dạng lặp phổ biến và cách sử dụng đúng trong từng ngữ cảnh.
Động từ lặp lại trong tiếng Trung là gì?
Động từ lặp lại trong tiếng Trung (动词重叠 dòngcí chóngdié) là một hiện tượng ngữ pháp phổ biến, trong đó động từ được lặp lại để làm giảm mức độ trang trọng, nhấn mạnh tính nhẹ nhàng, thử nghiệm hoặc biểu thị thời gian ngắn của hành động.
Khi sử dụng động từ lặp lại trong tiếng Trung, câu văn sẽ trở nên mềm mại, tự nhiên và mang sắc thái biểu cảm nhẹ nhàng hơn. Cấu trúc này thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, giúp người nói thể hiện thái độ lịch sự, thân thiện và gần gũi hơn.

Ví dụ:
- 你看看这本书。(Nǐ kànkan zhè běn shū.) – Bạn xem thử cuốn sách này đi.
- 我们休息休息吧!(Wǒmen xiūxi xiūxi ba!) – Chúng ta nghỉ một lát nhé!
Trong các câu trên, việc lặp lại động từ 看 (kàn, nhìn) và 休息 (xiūxi, nghỉ ngơi) giúp câu nói trở nên nhẹ nhàng, mang ý nghĩa thử làm hoặc diễn tả hành động trong thời gian ngắn.
Xem thêm: Câu Kiêm Ngữ Tiếng Trung: Định Nghĩa, Cấu Trúc & Ví Dụ
Các dạng động từ lặp lại trong tiếng Trung
Động từ lặp lại trong tiếng Trung có nhiều dạng khác nhau, tùy thuộc vào số âm tiết của động từ và sắc thái ý nghĩa mà người nói muốn truyền tải. Việc hiểu rõ từng dạng giúp bạn sử dụng linh hoạt trong giao tiếp hàng ngày. Hãy cùng khám phá các dạng phổ biến ngay sau đây!
Động từ lặp lại đơn âm tiết
Dưới đây là các dạng động từ lặp lại phổ biến kèm ví dụ minh họa.
Dạng động từ lặp lại | Ví dụ | Ví dụ trong câu |
A → AA | 听 → 听听 (Tīng tīng) – Nghe thử | 这首歌很好听,你听听吧。 (Zhè shǒu gē hěn hǎotīng, nǐ tīng tīng ba.) – Bài hát này hay lắm, bạn nghe thử đi. |
A → A 一 A | 试 → 试一试 (Shì yī shì) – Thử xem | 这个菜很好吃,你试一试吧! (Zhège cài hěn hǎo chī, nǐ shì yī shì ba!) – Món này ngon lắm, bạn thử xem! |
A → A 了 A | 摸 → 摸了摸 (Mōle mō) – Chạm nhẹ một chút | 他摸了摸猫的头,然后微笑着离开。 (Tā mōle mō māo de tóu, ránhòu wēixiào zhe líkāi.) – Anh ấy chạm nhẹ vào đầu con mèo, rồi mỉm cười rời đi. |

Động từ lặp lại song âm tiết
Dưới đây là các dạng động từ lặp lại song âm tiết phổ biến kèm ví dụ minh họa.
Dạng trùng điệp | Ví dụ | Ví dụ trong câu |
AB → ABAB | 讨论 → 讨论讨论 (Tǎolùn tǎolùn) – Thảo luận một chút | 这件事很重要,我们讨论讨论吧。 (Zhè jiàn shì hěn zhòngyào, wǒmen tǎolùn tǎolùn ba.) – Việc này rất quan trọng, chúng ta thảo luận một chút đi. |
AB → AB 了 AB | 安排 → 安排了安排 (Ānpáile ānpái) – Sắp xếp kỹ càng | 老师安排了安排座位,让大家坐得更舒服。 (Lǎoshī ānpáile ānpái zuòwèi, ràng dàjiā zuò de gèng shūfú.) – Giáo viên đã sắp xếp lại chỗ ngồi để mọi người thoải mái hơn. |
AB → AAB (Động từ ly hợp) | 散步 → 散散步 (Sàn sànbù) – Đi dạo một chút | 晚饭后,我们出去散散步吧。 (Wǎnfàn hòu, wǒmen chūqù sàn sànbù ba.) – Sau bữa tối, chúng ta ra ngoài đi dạo một chút đi. |

Xem thêm: Câu Chữ 把 /bǎ/ Tiếng Trung: Cấu Trúc, Cách Dùng Và Bài Tập
Quy tắc sử dụng động từ lặp lại trong tiếng Trung
Muốn sử dụng động từ lặp lại đúng cách, bạn cần tuân theo những quy tắc sau để tránh lỗi sai cơ bản:
Quy tắc 1: Chỉ lặp lại động từ thứ hai khi có hai động từ trong một câu
Cấu trúc đúng: Động từ chính + Động từ lặp lại
Ví dụ đúng:
- 让我试试看。(Ràng wǒ shì shì kàn.) – Để tôi thử xem.
- 我可以去问问老师。(Wǒ kěyǐ qù wèn wen lǎoshī.) – Tôi có thể đi hỏi thử thầy cô.
Ví dụ sai:
- 让我试试看看。
- 我可以去去问老师
Quy tắc 2: Động từ làm bổ ngữ không cần lặp lại
Khi động từ đóng vai trò bổ ngữ trong câu, không cần lặp lại nữa.
Ví dụ đúng:
- 孩子们玩得很开心。(Háizimen wán de hěn kāixīn.) – Bọn trẻ chơi rất vui.
- 她说得很流利。(Tā shuō de hěn liúlì.) – Cô ấy nói rất trôi chảy.
Ví dụ sai:
- 孩子们玩玩得很开心。
- 她说说得很流利。
Quy tắc 3: Động từ sau khi lặp lại không thể đi kèm số lượng từ
Nếu động từ đã được lặp lại, phía sau không thể có cụm chỉ số lượng.
Ví dụ đúng:
- 请你读一下。(Qǐng nǐ dú yīxià.) – Mời bạn đọc một chút.
- 我们看看就行了。(Wǒmen kàn kan jiù xíng le.) – Chúng ta xem một chút là được rồi.
Ví dụ sai:
- 我们看看两次就行了。
- 请你读读三遍。
Quy tắc 4: Động từ lặp lại trong tiếng Trung không thể đi kèm danh từ phía sau
Khi động từ lặp lại, không thể đi trực tiếp với danh từ sau đó.
Ví dụ đúng:
- 小明看书的时候,妈妈叫他吃饭。(Xiǎo Míng kàn shū de shíhòu, māma jiào tā chīfàn.) – Khi Tiểu Minh đang đọc sách, mẹ gọi cậu ấy ăn cơm.
- 他写作业的时候很认真。(Tā xiě zuòyè de shíhòu hěn rènzhēn.) – Cậu ấy rất chăm chỉ khi làm bài tập.
Ví dụ sai:
- 小明看看书的时候,妈妈叫他吃饭。
- 他写写作业的时候很认真。
Quy tắc 5: Động từ không thể lặp lại nếu có các phó từ chỉ thời gian
Các phó từ như 已经 (yǐjīng), 正在 (zhèngzài), 一直 (yīzhí), 曾 (céng), 曾经 (céngjīng)… không đi kèm với động từ lặp lại trong tiếng Trung.
Ví dụ đúng:
- 他正在做作业。(Tā zhèngzài zuò zuòyè.) – Cậu ấy đang làm bài tập.
- 我一直想去北京旅行。(Wǒ yīzhí xiǎng qù Běijīng lǚxíng.) – Tôi luôn muốn đi du lịch Bắc Kinh.
Ví dụ sai:
- 他正在做做作业。
- 我一直想想去北京旅行。
Quy tắc 6: Không phải động từ nào cũng có thể lặp lại
Chỉ những động từ diễn tả hành động cụ thể hoặc tư duy mới có thể lặp lại. Một số động từ như 通过 (thông qua), 反对 (phản đối), 研究 (nghiên cứu) không thể lặp lại.
Ví dụ đúng:
- 你听听这首歌吧!(Nǐ tīng ting zhè shǒu gē ba!) – Bạn nghe thử bài hát này đi!
- 让我想想办法。(Ràng wǒ xiǎng xiǎng bànfǎ.) – Để tôi nghĩ cách xem.
Ví dụ sai:
- 这个方案我们通过通过吧。(Chúng ta thông qua kế hoạch này thử xem.)
- 我反对反对这个决定。(Tôi phản đối thử quyết định này.)

Bài tập động từ lặp lại trong tiếng Trung
Sau khi đã nắm vững quy tắc sử dụng động từ lặp lại trong tiếng Trung, hãy làm bài tập dưới đây để kiểm tra khả năng vận dụng của bạn.
Bài tập
Bài tập 1: Chọn câu đúng
- a) 让我试试看。
b) 让我试试看看。 - a) 小明看看书的时候,妈妈叫他吃饭。
b) 小明看书的时候,妈妈叫他吃饭。 - a) 她正在想办法。
b) 她正在想想办法。 - a) 你考虑考虑吧。
b) 你考虑了考虑吧。 - a) 他一直说说这件事。
b) 他一直说这件事。
Bài tập 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
- 这件衣服很好看,你_______ 吧!
- 他有点儿不开心,你去_______ 他吧!
- 这个问题很难,我得好好_______ 一下。
- 你能不能帮我_______ ?
- 这个汉字我没见过,让我_______ 。
Bài tập 3: Sửa lỗi sai
- 我试试一试这个手机。
- 他考虑了考虑要不要去。
- 我妈妈让我去去问老师。
- 小王正在看看电影。
- 请你读读三遍这个故事。
Đáp án
Bài 1: Chọn câu đúng
- a) 让我试试看。
- b) 小明看书的时候,妈妈叫他吃饭。
- a) 她正在想办法。
- a) 你考虑考虑吧。
- b) 他一直说这件事。
Bài 2: Điền từ thích hợp
- 试试看
- 安慰安慰
- 想想
- 帮帮忙
- 看看
Bài 3: Sửa lỗi sai
- 我试试看这个手机。
- 他考虑考虑要不要去。
- 我妈妈让我去问问老师。
- 小王正在看电影。
- 请你读一遍这个故事。
Kết luận
Động từ lặp lại trong tiếng Trung là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Trung, giúp câu văn trở nên tự nhiên và linh hoạt hơn. Khi sử dụng đúng cách, bạn có thể diễn đạt ý nghĩa nhẹ nhàng hơn, thể hiện sự thử nghiệm hoặc nhấn mạnh hành động. Tuy nhiên, cần nắm vững các quy tắc để tránh những lỗi sai thường gặp.
Nếu bạn muốn rèn luyện tiếng Trung bài bản và nâng cao kỹ năng một cách nhanh chóng, hãy thử ngay nền tảng Edmicro HSK. Edmicro HSK không chỉ cung cấp lộ trình học cá nhân hóa, mà còn tích hợp AI chấm bài tự động, kho đề thi chuẩn Hanban, cùng với hệ thống flashcard 5000+ từ vựng giúp bạn ghi nhớ hiệu quả. Đặc biệt, bạn có thể luyện tập không giới hạn theo kỹ năng, dạng bài, chủ đề, từ đó nắm chắc ngữ pháp, trong đó có cả động từ lặp lại một cách dễ dàng. Tải ngay Edmicro HSK để chinh phục tiếng Trung một cách thông minh và hiệu quả!
Xem thêm: