Phân biệt 能, 可以 và 会 là một trong những chủ điểm ngữ pháp khiến người mới học tiếng Trung dễ nhầm lẫn nhất. Cả ba từ đều mang nghĩa “có thể” hoặc “biết”, nhưng nếu dùng sai ngữ cảnh, câu nói sẽ trở nên thiếu tự nhiên hoặc sai ý hoàn toàn.
Nếu bạn đang băn khoăn không biết khi nào dùng 能, khi nào dùng 可以, còn 会 dùng trong trường hợp nào, thì chỉ cần hiểu đúng bản chất của từng từ, bạn sẽ áp dụng chính xác ngay lập tức.
| Từ | Nghĩa cảnh | Dùng khi nào? | Ví dụ |
| 能 (néng) | Có thể (do điều kiện thực tế cho phép) | Khả năng thực tế: sức khỏe, thời tiết, tình huống, năng lực tự nhiên | 我今天发烧,不能 去上课。Hôm nay tớ bị sốt, không thể đi học. |
| 可以 (kěyǐ) | Có thể / Được phép | Xin phép – cho phép – đề nghị – lời mời | 我可以进去吗?Tớ có thể/được phép vào không? |
| 会 (huì) | Biết (kỹ năng học được) / sẽ (dự đoán tương lai) | Kỹ năng được học + hành vi dự đoán tương lai | 我会游泳。Tớ biết bơi.明天会下雨。Ngày mai sẽ mưa. |
Bài tập ứng dụng với 能 – 可以 – 会
Để dùng ba từ này tự nhiên như người bản xứ, hãy thử luyện ngay những bài tập dưới đây:
Điền 能, 可以 hoặc 会 vào chỗ trống:
- 你___说中文吗?
- 明天我不确定___来上课。
- 我___喝咖啡吗?
- 他生病了,今天___上班。
- 她学了两年,现在___跳舞了。
- 下个月我们___见面吗?
- 这里不安全,你们不___进去。
Đáp án
- 会
- 能
- 可以
- 不能
- 会
- 可以
- 能
Toàn bộ bài tập về 能 – 可以 và 会 được tổng hợp trong một nền tảng duy nhất
Nếu trước giờ bạn phải tìm bài tập ở hết trang này tới trang khác, PDF rời rạc, video YouTube không hệ thống… thì giờ không cần nữa.
Tại Edmicro HSK, tất cả bài tập về 能 – 可以 – 会 được gom trọn một nơi




Hiểu rõ cách phân biệt 能, 可以 và 会 sẽ giúp bạn tránh những lỗi sai rất cơ bản khi giao tiếp tiếng Trung. Chỉ cần nắm đúng bản chất từng từ và luyện tập thường xuyên, bạn sẽ sử dụng chúng tự nhiên như người bản xứ.
Nếu bạn muốn luyện thêm bài tập nâng cao, có chấm chữa tự động và giải thích chi tiết, toàn bộ nội dung về 能 – 可以 – 会 đã được hệ thống hóa đầy đủ tại Edmicro HSK, giúp bạn học nhanh, nhớ lâu và không mất thời gian tìm tài liệu rời rạc.

