Edmicro HSK

Phó Từ Chỉ Thời Gian Trong Tiếng Trung: Cách dùng, ví dụ & mẹo ghi nhớ

Phó từ chỉ thời gian trong tiếng Trung là nhóm ngữ pháp xuất hiện cực kỳ thường xuyên trong cả giao tiếp hằng ngày lẫn các bài thi HSK. Chúng giúp câu nói trở nên rõ ràng hơn về thời điểm xảy ra hành động, tần suất lặp lại và trình tự trước – sau.

Trong bài viết này, bạn sẽ được tổng hợp các phó từ chỉ thời gian thông dụng nhất, kèm theo cách dùng, ví dụ dễ hiểu và mẹo ghi nhớ nhanh, giúp bạn áp dụng chính xác ngay vào thực tế.

1. Phó từ chỉ thời gian trong tiếng Trung là gì?

  1. Định nghĩa phó từ

Phó từ trong tiếng Trung là những từ bổ sung ý nghĩa cho động từ hoặc cả câu, thường dùng để diễn tả:

  • Thời gian
  • Tần suất
  • Mức độ
  • Trạng thái

Trong đó, phó từ chỉ thời gian tập trung diễn đạt khi nào, bao lâu, bao nhiêu lần một hành động xảy ra.

  1. Vai trò trong câu

Phó từ chỉ thời gian giúp:

  • Làm rõ mốc thời gian của hành động
  • Tránh gây hiểu nhầm khi giao tiếp
  • Tăng độ chính xác khi làm bài thi ngữ pháp, viết câu HSK
  1. Vị trí thường gặp trong câu tiếng Trung

Phó từ chỉ thời gian thường đứng trước động từ hoặc sau chủ ngữ:

Ví dụ:

  • 已经吃饭了。(Tôi đã ăn cơm rồi)
  • 经常学习汉语。(Anh ấy thường xuyên học tiếng Trung)

2. Các nhóm phó từ chỉ thời gian phổ biến trong tiếng Trung

1. Nhóm phó từ chỉ tần suất (luôn/thường/thỉnh thoảng…)

Phó từPhiên âmNghĩaVí dụ
总是zǒng shìluôn luôn他总是很忙。
经常jīng chángthường xuyên我经常学习汉语。
常常cháng chánghay, thường她常常看电影。
偶尔ǒu ěrthỉnh thoảng我偶尔喝咖啡。

Lưu ý: Nhóm này dùng để trả lời cho câu hỏi “bao lâu thì hành động xảy ra?”

2. Nhóm phó từ chỉ trình tự thời gian (trước – sau – tiếp theo…)

Phó từPhiên âmNghĩaVí dụ
xiāntrước tiên我们先吃饭。
zàisau đó再去学习。
然后rán hòurồi thì他洗澡,然后睡觉。
最后zuì hòucuối cùng最后他回家了。

Nhóm này thường xuất hiện khi kể lại chuỗi hành động.

3. Nhóm phó từ chỉ mức độ sớm – muộn

Phó từPhiên âmNghĩaVí dụ
gāngvừa mới我刚到。
刚才gāng cáivừa nãy他刚才来了。
马上mǎ shàngngay lập tức老师马上来。
立刻lì kèlập tức请立刻回答。

Nhóm này diễn tả hành động xảy ra rất gần hiện tại.

4. Nhóm phó từ chỉ thời điểm (đã – đang – sắp…)

Phó từPhiên âmNghĩaVí dụ
已经yǐ jīngđã rồi我已经吃饭了。
正在zhèng zàiđang他正在学习。
将要jiāng yàosẽ我将要去中国。
快要kuài yàosắp天快要下雨了。

3. Lỗi sai thường gặp khi dùng phó từ chỉ thời gian & cách khắc phục

  1. Dùng sai vị trí

❌ Đặt phó từ sau động từ
✅ Luôn đặt trước động từ

  1. Nhầm lẫn giữa các phó từ giống nghĩa
  • 常常 vs 经常
  • 马上 vs 立刻
  1. Dùng sai ngữ cảnh
  • Dùng 正在 cho hành động đã kết thúc
  • Dùng 已经 cho hành động chưa xảy ra

4. Luyện phó từ chỉ thời gian hiệu quả hơn với Edmicro HSK

Để ghi nhớ và sử dụng phó từ chỉ thời gian chính xác, bạn nên có lộ trình rõ ràng và phản hồi sửa lỗi kịp thời.

  1. Video giải thích ngắn – dễ hiểu
  • Mỗi phó từ được giải thích bằng ví dụ thực tế
  • Tránh học lý thuyết khô khan
Video bài giảng
  1. Bài tập ứng dụng
  • Sau khi học, bạn có ngay bài tập để áp dụng: điền từ, chọn câu đúng, sắp xếp từ thành câu… giúp củng cố kiến thức ngay lập tức.
Bài tập ứng dụng
  1. AI chấm chữa chi tiết
  • Làm các bài luyện tập hoặc kiểm tra xong, AI sẽ chấm chữa và báo lỗi ngay, chỉ rõ đúng – sai, đưa ra gợi ý cải thiện giúp bạn sửa lỗi nhanh chóng. 
AI chấm chữa

Phó từ chỉ thời gian là nền tảng quan trọng trong ngữ pháp tiếng Trung cơ bản. Khi nắm chắc cách dùng và luyện tập đúng phương pháp, bạn sẽ nói và viết tiếng Trung tự nhiên, chính xác hơn rất nhiều.
Nếu bạn đang tìm một nền tảng học ngữ pháp bài bản, dễ hiểu và phù hợp tự học, Edmicro HSK là lựa chọn đáng để bắt đầu ngay hôm nay.

Tin liên quan


Được Quan Tâm Nhất