Edmicro HSK

Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề Mua Sắm Dễ Nhớ 

Từ vựng tiếng Trung chủ đề mua sắm là một trong những nhóm từ vựng giao tiếp cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng. Dù bạn đi chợ, mua sắm trong trung tâm thương mại hay đặt hàng online, việc nắm chắc các từ và mẫu câu quen thuộc sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin và tránh nhầm lẫn. Trong bài viết này, bạn sẽ được tổng hợp từ vựng tiếng Trung chủ đề mua sắm dễ nhớ, kèm mẫu câu thực tế và mẹo học hiệu quả để áp dụng ngay vào đời sống.

1. Từ vựng về sản phẩm 

1.1 Mặt hàng

Tiếng TrungPinyinNghĩa
衣服yīfuQuần áo
裤子kùziQuần
裙子qúnziVáy
外套wàitàoÁo khoác
T恤T-xùÁo thun
衬衫chènshānÁo sơ mi
毛衣máoyīÁo len
牛仔裤niúzǎikùQuần jeans
连衣裙liányīqúnVáy liền
睡衣shuìyīĐồ ngủ

1.2. Giày dép & phụ kiện

Tiếng TrungPinyinNghĩa
鞋子xiéziGiày
运动鞋yùndòngxiéGiày thể thao
高跟鞋gāogēnxiéGiày cao gót
拖鞋tuōxiéDép
靴子xuēziBốt
bāoTúi
手提包shǒutíbāoTúi xách tay
背包bèibāoBa lô
帽子màozi
眼镜yǎnjìngKính

1.3. Mỹ phẩm, chăm sóc cá nhân

Tiếng TrungPinyinNghĩa
化妆品huàzhuāngpǐnMỹ phẩm
护肤品hùfūpǐnSản phẩm chăm sóc da
口红kǒuhóngSon môi
粉底fěndǐKem nền
洗面奶xǐmiànnǎiSữa rửa mặt
面膜miànmóMặt nạ
香水xiāngshuǐNước hoa
防晒霜fángshàishuāngKem chống nắng
乳液rǔyèSữa dưỡng
化妆刷huàzhuāngshuāCọ trang điểm

1.4. Đồ ăn, thực phẩm

Tiếng TrungPinyinNghĩa
食品shípǐnThực phẩm
水果shuǐguǒTrái cây
蔬菜shūcàiRau
零食língshíĐồ ăn vặt
饮料yǐnliàoĐồ uống
面包miànbāoBánh mì
牛奶niúnǎiSữa
ròuThịt
海鲜hǎixiānHải sản
冷冻食品lěngdòng shípǐnĐồ đông lạnh

1.5. Đồ gia dụng, đồ điện

Tiếng TrungPinyinNghĩa
家用电器jiāyòng diànqìĐồ điện gia dụng
家具jiājùNội thất
冰箱bīngxiāngTủ lạnh
洗衣机xǐyījīMáy giặt
空调kōngtiáoĐiều hòa
电饭锅diànfànguōNồi cơm điện
厨具chújùĐồ nhà bếp
吸尘器xīchénqìMáy hút bụi
dēngĐèn
桌子zhuōziBàn

2. Từ vựng về hành động mua sắm

Tiếng TrungPinyinNghĩa
mǎiMua
màiBán
kànXem
xuǎnChọn
shìThử
付款fùkuǎnThanh toán
退货tuìhuòTrả hàng
huànĐổi
预订yùdìngĐặt trước
结账jiézhàngTính tiền

3. Từ vựng về giá cả – thanh toán

Tiếng TrungPinyinNghĩa
多少钱duōshǎo qiánBao nhiêu tiền
价格jiàgéGiá cả
guìĐắt
便宜piányiRẻ
打折dǎzhéGiảm giá
优惠yōuhuìƯu đãi
原价yuánjiàGiá gốc
现金xiànjīnTiền mặt
转账zhuǎnzhàngChuyển khoản
刷卡shuākǎQuẹt thẻ

4. Cách ghi nhớ từ vựng tiếng Trung hiệu quả

4.1. Học theo nhóm chủ đề

Việc học từ vựng theo từng nhóm như quần áo, đồ ăn, mỹ phẩm giúp:

  • Dễ liên tưởng
  • Giảm nhầm lẫn từ
  • Nhớ lâu hơn so với học rời rạc

4.2. Kết hợp hình ảnh và âm thanh

Khi học từ vựng tiếng Trung, nếu vừa:

  • Nghe phát âm chuẩn
  • Nhìn hình minh họa
  • Đọc pinyin + chữ Hán

-> não bộ sẽ ghi nhớ nhanh và sâu hơn.

4.3. Lặp lại thông minh, tránh quên từ

Thay vì học một lần thật nhiều, hãy:

  • Ôn lại sau 1 ngày – 3 ngày – 7 ngày
  • Luyện lại trong ngữ cảnh mua sắm
  • Dùng từ trong câu thay vì học từ đơn lẻ

4.4. Ứng dụng từ vựng ngay vào hội thoại

  • Tự viết câu ngắn với mỗi từ mới
  • Luyện hội thoại mua sắm theo tình huống
  • Đóng vai người bán – người mua

Cách này giúp bạn học đến đâu dùng được đến đó.

5. Học từ vựng tiếng Trung chủ đề mua sắm hiệu quả với Edmicro HSK

Nếu bạn muốn học từ vựng tiếng Trung bài bản – dễ nhớ, Edmicro HSK là nền tảng rất phù hợp.

Flashcard từ vựng được chia theo chủ đề giao tiếp thực tế. Mỗi thẻ có audio phát âm chuẩn, giúp nghe và bắt chước dễ dàng

Flashcard từ vựng
  • Bài tập ứng dụng sau mỗi bài học
Bài tập ứng dụng
  • AI hỗ trợ chấm chữa tức thì, chỉ rõ lỗi sai và đưa ra gợi ý cải thiện
AI chấm chữa luyện nói

Từ vựng tiếng Trung là nền tảng quan trọng giúp bạn giao tiếp tự tin trong các tình huống đời thường. Khi học đúng cách bạn sẽ nhớ nhanh và dùng được ngay. Nếu bạn đang tìm một nền tảng hỗ trợ học từ vựng hiệu quả tại nhà, Edmicro HSK sẽ là lựa chọn đáng cân nhắc.

Tin liên quan


Được Quan Tâm Nhất